soft-shelled turtle
Định nghĩa
Danh từ: - Ba ba: "soft-shelled turtle" chỉ một loài rùa nước hung dữ, có mai phẳng và mềm dẻo được bao phủ bởi một lớp da giống như da thuộc; loài này có thể cắn gây đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- (Ba ba nổi tiếng với hành vi hung dữ và những vết cắn đau đớn.)
- (Trong một số nền văn hóa, ba ba được coi là một món ăn cao lương mỹ vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soft-shelled turtle soup": canh ba ba, một món ăn truyền thống trong ẩm thực châu Á.
- The restaurant specializes in soft-shelled turtle soup. (Nhà hàng chuyên về canh ba ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Softshell turtle (danh từ): tên gọi khác của "soft-shelled turtle", thường dùng trong văn nói hoặc tài liệu không chính thức.
- The softshell turtle can be found in rivers and lakes across Asia. (Rùa mai mềm có thể được tìm thấy ở các con sông và hồ trên khắp châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Terrapin: rùa nước ngọt (thường chỉ các loài rùa nước nhỏ), nhưng không có mai mềm như ba ba.
- Trionyx: tên khoa học của một chi rùa mai mềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soft-shelled turtle".
Thành ngữ liên quan
- "Tough as a soft-shelled turtle": (thành ngữ không phổ biến) chỉ một người có vẻ ngoài yếu đuối nhưng thực chất rất mạnh mẽ hoặc khó đối phó.
- Don't underestimate her; she's as tough as a soft-shelled turtle. (Đừng đánh giá thấp cô ấy; cô ấy cứng rắn như một con ba ba.)